*    TRANG THÔNG TIN PHỤC VỤ CHỈ ĐẠO, ĐIỀU HÀNH DOANH NGHIỆP
  CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC HƯNG HẢI
          
HomeNhiệm vụ, công việcLịch làm việcĐiều xe ôtôCông văn đếnCông văn điĐiều hành BHHTài liệuGóp ý[Mobile
          
Thông tin, dữ liệu vận hành hệ thống thủy lợi Bắc Hưng Hải [tham khảo: MAP   QTVH    http://bhh.com.vn»    
Số
TT
Công
trình
Chỉ
tiêu
Lần đo cuối<<<     Ngày 07/05/2016     >>>
G.trịT.gian<<3h2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h16h>>
A BHH               
1 Xuân quan*TL13603:01136138140144146148150152153152144136
HL13303:01133135137140142144146147148146139130
2 Báo đápTL13203:00132133135137139140142144143139134128
HL13003:00130132133136137139140141141138131125
3 Kênh cầuTL11903:01119119121122123123124124123121119116
HL11703:01117118119121121122123123122120117115
4 Lực điềnTL11303:01113114115116116116117119116115113110
HL11203:01112112113114114115115116115115113112
5 TranhTL11603:02116120120118119118119119122116115115
HL11103:02111112112113114114114114113112112112
6 Bá thủyTL11302:59113114115.115115114113113112113114
HL8302:5983858684.8386889097979284
7 Cầu cấtTL11503:09115116116117.117118118115115113115118
HL4503:0945546164.6975789197106107111
8 NeoTL10202:59102103104104.105106107106105105105106
HL7702:5977788082.8492868177879589
9 My độngBH10102:59101101101101102102103102102102103103
10 Cầu xeTL8502:5985828487.8889898887899091
HL1202:5912172635.4246536072808895
11 An thổTL8202:5982828487.8989898988858390
HL1602:5916213038.4449556372829097
B KTTV HD               
1 Phả Lại*HS5003:00505459636771758288908578
2 An Phụ*HS-403:01-4311172431384758697678
3 Bá Nha*HS-503:00-5210172228344353606873
C Hưng Yên               
1 TB Nghĩa DânBH11003:01110113109111113116113121116129122128
2 TB Mai ViênBH12303:01123123124124126126127127127130128128
3 Cống Võng PhanTL11903:01119120121121122123124124125125126127
HS6603:016671737780869199105114125121
4 TB Văn GiangBH11803:02118119121124125126127128128124119115
5 TB Lương TàiBH12603:02126127128129130133139139139138138138
6 TB Bà SinhBH16903:02169166164161159159158158158158156154
7 Cống Sài ThịTL27003:01270271272273273273274274273273273273
HL10403:01104104104105106108107108108107107108
D Vĩnh Bảo               
1 Cống Chanh ChửTL3703:0137435056606672798898106114
HL7903:01798387899396101102103103108116
     Ghi chú:
          - TL là mực nước thượng lưu, đơn vị đo cm; TL là mực nước hạ lưu, đơn vị đo cm
          - BH là mực nước bể hút, đơn vị đo cm; HS là mực nước sông, đơn vị đo cm
 
D2H-2014